Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不但

bùdàn

Trong tiếng Trung, 不但 (bùdàn) có nghĩa là “(liên từ) không những; không chỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) không những
  2. không chỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她不但唱歌好,跳舞也好。
    Tā búdàn chànggē hǎo, tiàowǔ yě hǎo.
    Cô ấy không những hát hay mà nhảy cũng đẹp.

Chữ Hán