Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

插手

chāshǒu

Trong tiếng Trung, 插手 (chāshǒu) có nghĩa là “can thiệp; nhúng tay vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. can thiệp
  2. nhúng tay vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事让他们自己处理,你别插手。
    Zhè jiàn shì ràng tāmen zìjǐ chǔlǐ, nǐ bié chāshǒu.
    Chuyện này cứ để họ tự xử lý, bạn đừng nhúng tay vào.

Chữ Hán