插手
Trong tiếng Trung, 插手 (chāshǒu) có nghĩa là “can thiệp; nhúng tay vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- can thiệp
- nhúng tay vào
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 插手 (chāshǒu) có nghĩa là “can thiệp; nhúng tay vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.