吵
Trong tiếng Trung, 吵 (chǎo) có nghĩa là “ồn ào; cãi nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ồn ào
- cãi nhau
Cách đọc khác: chāo — Taiwan pr. [chao3]
Trong tiếng Trung, 吵 (chǎo) có nghĩa là “ồn ào; cãi nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: chāo — Taiwan pr. [chao3]