Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

吵

chǎo

Trong tiếng Trung, 吵 (chǎo) có nghĩa là “ồn ào; cãi nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ồn ào
  2. cãi nhau

Cách đọc khác: chāo — Taiwan pr. [chao3]

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面太吵了,我睡不着。
    Wàimiàn tài chǎo le, wǒ shuìuzháo.
    Bên ngoài ồn quá, tôi không ngủ được.

Chữ Hán

吵
chǎo
ồn ào; cãi nhau
Từ chứa 吵