至今
Trong tiếng Trung, 至今 (zhìjīn) có nghĩa là “(phó từ) đến nay; cho đến nay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) đến nay
- cho đến nay
Trong tiếng Trung, 至今 (zhìjīn) có nghĩa là “(phó từ) đến nay; cho đến nay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.