Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

至

zhì

Trong tiếng Trung, 至 (zhì) có nghĩa là “đến; tới; cho đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến
  2. tới
  3. cho đến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 展览从周一至周五。
    Zhǎnlǎn cóng zhōuyī zhì zhōuwǔ.
    Triển lãm diễn ra từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Chữ Hán

至
zhì
đến; tới
Từ chứa 至