Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

甚至

shènzhì

Trong tiếng Trung, 甚至 (shènzhì) có nghĩa là “(phó từ) thậm chí; ngay cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) thậm chí
  2. ngay cả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他忙得甚至忘了吃饭。
    Tā máng de shènzhì wàngle chīfàn.
    Anh ấy bận đến mức thậm chí quên cả ăn cơm.

Chữ Hán

甚
shèn
excessive; undue; to exceed; to be more than
Từ chứa 甚