Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乃至

nǎizhì

Trong tiếng Trung, 乃至 (nǎizhì) có nghĩa là “(liên từ) và thậm chí; ngay cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) và thậm chí
  2. ngay cả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这影响了公司乃至整个行业。
    Zhè yǐngxiǎng le gōngsī nǎizhì zhěnggè hángyè.
    Điều này đã ảnh hưởng đến công ty, và thậm chí là cả ngành.

Chữ Hán