Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

乃

nǎi

Trong tiếng Trung, 乃 (nǎi) có nghĩa là “là; vì vậy; mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. là
  2. vì vậy
  3. mới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 失败乃成功之母。
    Shībài nǎi chénggōng zhī mǔ.
    Thất bại là mẹ của thành công.

Chữ Hán

乃
nǎi
là; vì vậy
Từ chứa 乃