Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

当今

dāngjīn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 當今

Trong tiếng Trung, 当今 (dāngjīn) có nghĩa là “ngày nay; hiện nay; đương thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày nay
  2. hiện nay
  3. đương thời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当今世界的发展非常迅速。
    Dāngjīn shìjiè de fāzhǎn fēicháng xùnsù.
    Sự phát triển của thế giới ngày nay rất nhanh chóng.

Chữ Hán