Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

迄今

qìjīn

Trong tiếng Trung, 迄今 (qìjīn) có nghĩa là “cho đến nay; đến nay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cho đến nay
  2. đến nay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 迄今还没有发现它的踪迹。
    Qìjīn hái méiyǒu fāxiàn tā de zōngjì.
    Cho đến nay vẫn chưa phát hiện ra tung tích của nó.

Chữ Hán

迄
qì
as yet; until
Từ chứa 迄
今
jīn
now; the present time
Từ chứa 今