Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

体贴

tǐtiē

Trong tiếng Trung, 体贴 (tǐtiē) có nghĩa là “chu đáo; ân cần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu đáo
  2. ân cần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她的丈夫平时对她非常体贴。
    Tā de zhàngfu píngshí duì tā fēicháng tǐtiē.
    Chồng cô ấy ngày thường rất chu đáo với cô ấy.

Chữ Hán