Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贴近

tiējìn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 貼近

Trong tiếng Trung, 贴近 (tiējìn) có nghĩa là “gần gũi; sát gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gần gũi
  2. sát gần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 好的艺术作品应该贴近生活。
    Hǎo de yìshù zuòpǐn yīnggāi tiējìn shēnghuó.
    Một tác phẩm nghệ thuật tốt nên gần gũi với cuộc sống.

Chữ Hán