粘贴
Trong tiếng Trung, 粘贴 (zhāntiē) có nghĩa là “dán; dán vào”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- dán
- dán vào
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 粘贴 (zhāntiē) có nghĩa là “dán; dán vào”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.