Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

粘贴

zhāntiē
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 粘貼

Trong tiếng Trung, 粘贴 (zhāntiē) có nghĩa là “dán; dán vào”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dán
  2. dán vào
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把你的照片粘贴在表格上。
    Qǐng bǎ nǐ de zhàopiàn zhāntiē zài biǎogé shàng.
    Vui lòng dán ảnh của bạn vào biểu mẫu.

Chữ Hán