Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

粘

zhān

Trong tiếng Trung, 粘 (zhān) có nghĩa là “dán; dính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dán
  2. dính

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把邮票粘在信封上。
    Qǐng bǎ yóupiào zhān zài xìnfēng shàng.
    Xin hãy dán tem lên phong bì.

Chữ Hán

粘
zhān
dán; dính
Từ chứa 粘