贴
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 貼
Trong tiếng Trung, 贴 (tiē) có nghĩa là “dán; dính; đăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dán
- dính
- đăng
Trong tiếng Trung, 贴 (tiē) có nghĩa là “dán; dính; đăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.