Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

贴

tiē
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 貼

Trong tiếng Trung, 贴 (tiē) có nghĩa là “dán; dính; đăng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dán
  2. dính
  3. đăng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙上贴着一张地图。
    Qiáng shàng tiēzhe yì zhāng dìtú.
    Trên tường có dán một tấm bản đồ.

Chữ Hán

贴
tiē
dán; dính
Từ chứa 贴