Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无偿

wúcháng

Trong tiếng Trung, 无偿 (wúcháng) có nghĩa là “miễn phí; không bồi hoàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miễn phí
  2. không bồi hoàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他经常参加无偿献血活动。
    Tā jīngcháng cānjiā wúcháng xiànxuè huódòng.
    Anh ấy thường xuyên tham gia các hoạt động hiến máu nhân đạo.

Chữ Hán