Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

纸

zhǐ
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 帋

Trong tiếng Trung, 纸 (zhǐ) có nghĩa là “giấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giấy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请给我一张白纸。
    Qǐng gěi wǒ yī zhāng báizhǐ.
    Xin hãy cho tôi một tờ giấy trắng.

Chữ Hán

纸
zhǐ
giấy
Từ chứa 纸