图纸
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 圖紙
Trong tiếng Trung, 图纸 (túzhǐ) có nghĩa là “bản vẽ; bản thiết kế; bản đồ án”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bản vẽ
- bản thiết kế
- bản đồ án
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 图纸 (túzhǐ) có nghĩa là “bản vẽ; bản thiết kế; bản đồ án”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.