Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

诗

shī

Trong tiếng Trung, 诗 (shī) có nghĩa là “thơ; bài thơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thơ
  2. bài thơ

Lượng từ: 首

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她给朋友写了一首诗。
    Tā gěi péngyou xiěle yī shǒu shī.
    Cô ấy đã viết một bài thơ tặng bạn.

Chữ Hán

诗
shī
thơ; bài thơ
Từ chứa 诗