Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

模拟

mónǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 模擬

Trong tiếng Trung, 模拟 (mónǐ) có nghĩa là “mô phỏng; thi thử; tương tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mô phỏng
  2. thi thử
  3. tương tự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天我们要进行一次模拟考试。
    Míngtiān wǒmen yào jìnxíng yī cì mónǐ kǎoshì.
    Ngày mai chúng tôi sẽ làm một bài thi thử.

Chữ Hán