模拟
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 模擬
Trong tiếng Trung, 模拟 (mónǐ) có nghĩa là “mô phỏng; thi thử; tương tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mô phỏng
- thi thử
- tương tự
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 模拟 (mónǐ) có nghĩa là “mô phỏng; thi thử; tương tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.