谦虚
Trong tiếng Trung, 谦虚 (qiānxū) có nghĩa là “khiêm tốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khiêm tốn
Trong tiếng Trung, 谦虚 (qiānxū) có nghĩa là “khiêm tốn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.