Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

谦逊

qiānxùn

Trong tiếng Trung, 谦逊 (qiānxùn) có nghĩa là “khiêm tốn; khiêm nhường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khiêm tốn
  2. khiêm nhường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 即使取得了很大成就,他依然非常谦逊。
    Jíshǐ qǔdéle hěn dà chéngjiù, tā yīrán fēicháng qiānxùn.
    Dù đã đạt được thành tựu lớn, anh ấy vẫn rất khiêm tốn.

Chữ Hán

谦
qiān
modest
Từ chứa 谦
逊
xùn
to abdicate; modest
Từ chứa 逊