空虚
Trong tiếng Trung, 空虚 (kōngxū) có nghĩa là “trống rỗng; hư không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trống rỗng
- hư không
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 空虚 (kōngxū) có nghĩa là “trống rỗng; hư không”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.