Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

哺乳

bǔrǔ
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 哺乳 (bǔrǔ) có nghĩa là “cho con bú”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. cho con bú
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 母亲正在给婴儿哺乳。
    Mǔqīn zhèngzài gěi yīng'ér bǔrǔ.
    Người mẹ đang cho đứa trẻ bú sữa.

Chữ Hán

哺
bū
to eat; evening meal
Từ chứa 哺
乳
rǔ
breast; milk
Từ chứa 乳