Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

乳制品

rǔzhìpǐn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 乳製品

Trong tiếng Trung, 乳制品 (rǔzhìpǐn) có nghĩa là “sản phẩm từ sữa; chế phẩm sữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sản phẩm từ sữa
  2. chế phẩm sữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃乳制品对健康有好处。
    Chī rǔzhìpǐn duì jiànkāng yǒu hǎochù.
    Ăn các sản phẩm từ sữa rất có lợi cho sức khỏe.

Chữ Hán