Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

古典

gǔdiǎn

Trong tiếng Trung, 古典 (gǔdiǎn) có nghĩa là “cổ điển”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ điển

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我爷爷非常喜欢听古典音乐。
    Wǒ yéye fēicháng xǐhuan tīng gǔdiǎn yīnyuè.
    Ông nội tôi rất thích nghe nhạc cổ điển.

Chữ Hán