Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

古朴

gǔpǔ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 古樸

Trong tiếng Trung, 古朴 (gǔpǔ) có nghĩa là “mộc mạc; cổ kính; đơn sơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mộc mạc
  2. cổ kính
  3. đơn sơ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个小镇的建筑非常古朴。
    Zhège xiǎozhèn de jiànzhù fēicháng gǔpǔ.
    Kiến trúc của thị trấn nhỏ này rất cổ kính và mộc mạc.

Chữ Hán

朴
pǔ
plain; simple; Taiwan pr. [pu2]
Từ chứa 朴