古朴
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 古樸
Trong tiếng Trung, 古朴 (gǔpǔ) có nghĩa là “mộc mạc; cổ kính; đơn sơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mộc mạc
- cổ kính
- đơn sơ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 古朴 (gǔpǔ) có nghĩa là “mộc mạc; cổ kính; đơn sơ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.