Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

古

gǔ

Trong tiếng Trung, 古 (gǔ) có nghĩa là “cổ; cổ xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cổ
  2. cổ xưa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一座古城。
    Zhè shì yí zuò gǔ chéng.
    Đây là một tòa thành cổ.

Chữ Hán

古
gǔ
cổ; cổ xưa
Từ chứa 古