Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

床

chuáng

Trong tiếng Trung, 床 (chuáng) có nghĩa là “giường; ghế dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giường
  2. ghế dài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 床上有一本书。
    Chuáng shàng yǒu yì běn shū.
    Trên giường có một quyển sách.

Chữ Hán

床
chuáng
giường; ghế dài
Từ chứa 床