床
Trong tiếng Trung, 床 (chuáng) có nghĩa là “giường; ghế dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giường
- ghế dài
Trong tiếng Trung, 床 (chuáng) có nghĩa là “giường; ghế dài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.