Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

床位

chuángwèi

Trong tiếng Trung, 床位 (chuángwèi) có nghĩa là “giường bệnh; chỗ nằm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giường bệnh
  2. chỗ nằm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个病房现在没有空床位了。
    Zhège bìngfáng xiànzài méiyǒu kōng chuángwèi le.
    Phòng bệnh này hiện tại không còn giường trống nào.

Chữ Hán