Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沮丧

jǔsàng

Trong tiếng Trung, 沮丧 (jǔsàng) có nghĩa là “chán nản; thất vọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chán nản
  2. thất vọng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要因为一次失败而感到沮丧。
    Búyào yīnwèi yí cì shībài ér gǎndào jǔsàng.
    Đừng vì một lần thất bại mà cảm thấy chán nản.

Chữ Hán

沮
jǔ
to destroy; to stop
丧
sàng
to be bereaved of (one's spouse etc); to die
Từ chứa 丧