Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

蓝天

lántiān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 藍天

Trong tiếng Trung, 蓝天 (lántiān) có nghĩa là “trời xanh; bầu trời xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trời xanh
  2. bầu trời xanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 蓝天上飘着几朵白云。
    Lántiān shàng piāozhe jǐ duǒ báiyún.
    Mấy đám mây trắng đang lững lờ trôi trên bầu trời xanh.

Chữ Hán