蓝领
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 藍領
Trong tiếng Trung, 蓝领 (lánlǐng) có nghĩa là “công nhân lao động; cổ cồn xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công nhân lao động
- cổ cồn xanh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 蓝领 (lánlǐng) có nghĩa là “công nhân lao động; cổ cồn xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.