Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

蓝领

lánlǐng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 藍領

Trong tiếng Trung, 蓝领 (lánlǐng) có nghĩa là “công nhân lao động; cổ cồn xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công nhân lao động
  2. cổ cồn xanh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在技术蓝领的收入也很高。
    Xiànzài jìshù lánlǐng de shōurù yě hěn gāo.
    Hiện nay thu nhập của công nhân kỹ thuật cũng rất cao.

Chữ Hán