Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

晃荡

huàngdang
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 晃蕩

Trong tiếng Trung, 晃荡 (huàngdang) có nghĩa là “chao đảo; lắc lư; đi dạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chao đảo
  2. lắc lư
  3. đi dạo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小船在河面上轻轻晃荡。
    Xiǎochuán zài hémiàn shàng qīngqīng huàngdang.
    Chiếc thuyền nhỏ dập dềnh nhẹ nhàng trên mặt sông.

Chữ Hán

荡
dàng
to wash; to squander
Từ chứa 荡