晃
Trong tiếng Trung, 晃 (huàng) có nghĩa là “lắc lư; đung đưa; rung lắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lắc lư
- đung đưa
- rung lắc
Cách đọc khác: huǎng — to dazzle; to flash past
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 晃 (huàng) có nghĩa là “lắc lư; đung đưa; rung lắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: huǎng — to dazzle; to flash past