Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一晃

yīhuǎng

Trong tiếng Trung, 一晃 (yīhuǎng) có nghĩa là “thoáng chốc; chớp mắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thoáng chốc
  2. chớp mắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一晃毕业已经三年了。
    Yīhuǎng bìyè yǐjīng sān nián le.
    Thoáng chốc đã ba năm kể từ khi tốt nghiệp rồi.

Chữ Hán