Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

动荡

dòngdàng

Trong tiếng Trung, 动荡 (dòngdàng) có nghĩa là “biến động; bất ổn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. biến động
  2. bất ổn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个地区的局势依然十分动荡。
    Nàge dìqū de júshì yīrán shífēn dòngdàng.
    Tình hình khu vực đó vẫn hết sức bất ổn.

Chữ Hán