蔬菜
Trong tiếng Trung, 蔬菜 (shūcài) có nghĩa là “rau củ; rau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rau củ
- rau
Trong tiếng Trung, 蔬菜 (shūcài) có nghĩa là “rau củ; rau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.