Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

纯

chún
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 純

Trong tiếng Trung, 纯 (chún) có nghĩa là “thuần; nguyên chất; đơn thuần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuần
  2. nguyên chất
  3. đơn thuần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件毛衣是纯羊毛的。
    Zhè jiàn máoyī shì chún yángmáo de.
    Chiếc áo len này là len nguyên chất.

Chữ Hán

纯
chún
thuần; nguyên chất
Từ chứa 纯