地板
Trong tiếng Trung, 地板 (dìbǎn) có nghĩa là “sàn nhà; ván sàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sàn nhà
- ván sàn
Trong tiếng Trung, 地板 (dìbǎn) có nghĩa là “sàn nhà; ván sàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.