Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

地板

dìbǎn

Trong tiếng Trung, 地板 (dìbǎn) có nghĩa là “sàn nhà; ván sàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sàn nhà
  2. ván sàn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈把木地板擦得很干净。
    Māma bǎ mù dìbǎn cā de hěn gānjìng.
    Mẹ lau sàn gỗ rất sạch sẽ.

Chữ Hán