Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

板

bǎn

Trong tiếng Trung, 板 (bǎn) có nghĩa là “tấm ván; bảng; tấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tấm ván
  2. bảng
  3. tấm

Lượng từ: 块

Cách đọc khác: pàn — to catch sight of in a doorway (old)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块木板非常厚。
    Zhè kuài mùbǎn fēicháng hòu.
    Tấm ván gỗ này rất dày.

Chữ Hán

板
bǎn
tấm ván; bảng
Từ chứa 板