板
Trong tiếng Trung, 板 (bǎn) có nghĩa là “tấm ván; bảng; tấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tấm ván
- bảng
- tấm
Lượng từ: 块
Cách đọc khác: pàn — to catch sight of in a doorway (old)
Trong tiếng Trung, 板 (bǎn) có nghĩa là “tấm ván; bảng; tấm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 块
Cách đọc khác: pàn — to catch sight of in a doorway (old)