Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黑手

hēishǒu

Trong tiếng Trung, 黑手 (hēishǒu) có nghĩa là “kẻ giật dây; bàn tay đen”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kẻ giật dây
  2. bàn tay đen
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方抓住了幕后的黑手。
    Jǐngfāng zhuāzhùle mùhòu de hēishǒu.
    Cảnh sát đã bắt được kẻ giật dây sau bức màn.

Chữ Hán