Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黑白

hēibái

Trong tiếng Trung, 黑白 (hēibái) có nghĩa là “trắng đen; đúng sai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trắng đen
  2. đúng sai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一张黑白老照片。
    Zhè shì yì zhāng hēibái lǎo zhàopiàn.
    Đây là một bức ảnh cũ đen trắng.

Chữ Hán