Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

压抑

yāyì

Trong tiếng Trung, 压抑 (yāyì) có nghĩa là “kìm nén; áp lực; ngột ngạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kìm nén
  2. áp lực
  3. ngột ngạt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他一直在压抑自己的悲伤。
    Tā yīzhí zài yāyì zìjǐ de bēishāng.
    Anh ấy luôn kìm nén nỗi đau buồn của mình.

Chữ Hán