抑扬顿挫
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 抑揚頓挫
Trong tiếng Trung, 抑扬顿挫 (yìyángdùncuò) có nghĩa là “trầm bổng du dương; nhịp nhàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trầm bổng du dương
- nhịp nhàng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 抑扬顿挫 (yìyángdùncuò) có nghĩa là “trầm bổng du dương; nhịp nhàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.