弘扬
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 弘揚
Trong tiếng Trung, 弘扬 (hóngyáng) có nghĩa là “phát huy; tôn vinh; hoằng dương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phát huy
- tôn vinh
- hoằng dương
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 弘扬 (hóngyáng) có nghĩa là “phát huy; tôn vinh; hoằng dương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.