Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

张扬

zhāngyáng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 張揚

Trong tiếng Trung, 张扬 (zhāngyáng) có nghĩa là “khoa trương; phô trương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khoa trương
  2. phô trương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他性格低调,从不张扬。
    Tā xìnggé dīdiào, cóngbù zhāngyáng.
    Tính cách anh ấy khiêm tốn, không bao giờ phô trương.

Chữ Hán