Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

顿

dùn

Trong tiếng Trung, 顿 (dùn) có nghĩa là “dừng lại; ngập ngừng; khựng lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dừng lại
  2. ngập ngừng
  3. khựng lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他说着说着顿了顿,又继续说。
    Tā shuōzhe shuōzhe dùnle dùn, yòu jìxù shuō.
    Anh ấy đang nói thì khựng lại một lát, rồi lại nói tiếp.

Chữ Hán

顿
dùn
dừng lại; ngập ngừng
Từ chứa 顿