Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

后遗症

hòuyízhèng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 後遺症

Trong tiếng Trung, 后遗症 (hòuyízhèng) có nghĩa là “di chứng; hậu quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. di chứng
  2. hậu quả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场病没有留下后遗症。
    Zhè chǎng bìng méiyǒu liúxià hòuyízhèng.
    Căn bệnh này không để lại di chứng nào.

Chữ Hán

遗
yí
to leave behind
Từ chứa 遗
症
zhēng
abdominal tumor; bowel obstruction
Từ chứa 症