后遗症
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 後遺症
Trong tiếng Trung, 后遗症 (hòuyízhèng) có nghĩa là “di chứng; hậu quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- di chứng
- hậu quả
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 后遗症 (hòuyízhèng) có nghĩa là “di chứng; hậu quả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.