发炎
Trong tiếng Trung, 发炎 (fāyán) có nghĩa là “bị viêm; sưng viêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bị viêm
- sưng viêm
Trong tiếng Trung, 发炎 (fāyán) có nghĩa là “bị viêm; sưng viêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.